se tordre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Quặn lại, co quắp: Chỉ hành động cơ thể uốn cong, vặn mình một cách mạnh mẽ, thường do đau đớn hoặc cười quá mức.
    • Cuộn khúc, uốn lượn: Dùng để miêu tả hình dáng của một vật dài (như khói, dây) đang xoắn lại hoặc chuyển động uốn khúc.
    • Uốn cong xuống: Chỉ trạng thái một vật (như cành cây) bị cong oằn xuống dưới sức nặng.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Le blessé se tordait de douleur sur le sol. (Người bị thương quằn quại đau trên sàn.)
    • Les volutes de fumée se tordaient lentement dans le ciel. (Những làn khói cuộn khúc chậm rãi trên bầu trời.)
    • La branche s'est tordue sous le poids de la neige. (Cành cây uốn cong xuống dưới sức nặng của tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se tordre de rire": cười thắt ruột, cười tức bụng (một cách thân mật).
    • Cette blague est tellement drôle, on se tord de rire ! (Câu chuyện cười đó buồn cười quá, chúng tôi cười thắt ruột!)
  • "se tordre les mains / les bras": vặn tay, vặn cánh tay (thể hiện sự thất vọng, lo lắng tột độ).
    • Elle se tordait les mains en attendant des nouvelles. ( ấy vặn tay khi chờ đợi tin tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Tordre (ngoại động từ): vặn, bẻ cong, làm xoắn một vật đó.
    • Il a tordu le fil de fer. (Anh ấy đã vặn cong sợi dây thép.)
  • Contorsion (danh từ): sự uốn éo, vặn vẹo cơ thể (như trong xiếc).
  • Détordre (ngoại động từ): tháo gỡ, làm cho thẳng ra (cái gì đã bị xoắn).
Từ đồng nghĩa
  • Se contorsionner: uốn éo, vặn vẹo người.
  • Se crisper: co quắp, co rúm lại (thường lạnh hoặc đau).
  • Se courber: uốn cong, cúi xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đa từ phổ biến nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã liệt kêtrên.)

Thành ngữ liên quan
  • Il y a de quoi se tordre: Có điều đáng cười thắt ruột / Có chuyện buồn cười đến tức bụng.
    • Son imitation est parfaite, il y a de quoi se tordre ! (Màn bắt chước của anh ta hoàn hảo, đáng cười thắt ruột!)
tự động từ
  1. quặn
    • Se tordre de douleur
      quặn đau
  2. cười thắt ruột, cười tức bụng
    • Il y a de quoi se tordre
      có điều đáng cười tức bụng
  3. cuộn khúc
    • Des fumées qui se tordaient
      khói cuộn khúc
  4. uốn cong xuống
    • Branche qui s'est tordue sous le poids des fruits
      cành trĩu quả uốn cong xuống
    • se tordre de rire
      (thân mật) cười thắt ruột; cười tức bụng
    • se tordre les mains; se tordre les bras
      vặn tay tỏ vẻ thất vọng